
matej malensek là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
368Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 5 | 3 | 300 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 66% | 59% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/86 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Varteks Varazdin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Varteks Varazdin | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 14/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/03/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 375 nghìn € |
| 14/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | FK Jablonec | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | NK Radomlje | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | NK Radomlje U19 | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Radomlje U17 | NK Radomlje U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | NK Bela Krajina U19 | NK Radomlje U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực26