
Matej Hadas là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
394Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 318 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 78% | 44% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/92 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/17 | 1 | 6/14 | — | 7,80 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 5/10 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 2/2 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/6 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 2/8 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,86 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 3/3 | — | 6,80 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 4/6 | — | 6,42 |