
Matej Curma là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Michalovce.
Tiểu sử Matej Curma
Matej Curma là hậu vệ của câu lạc bộ Michalovce, sinh ngày 27/03/1996 và hiện 30 tuổi, mang quốc tịch Slovakia. Ở mùa 2026-2027 tại Slovak Nike liga, cầu thủ có 6 trận ra sân với 513 phút thi đấu và điểm trung bình 5,96. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, cao 181 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
513Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 513 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 70% | 65% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/157 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/18 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 4/6 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 2 | 3/6 | — | 5,28 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/35 | 3 | 7/9 | — | 5,63 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 4/5 | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/4 | — | 6,04 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 0/5 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 18/09/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực44