Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Chalus

FC Baník OstravaHậu vệCZE
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Matej Chalus là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
469Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—542891001190%38%116,48
Cúp Séc2026-2027—2218000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/142 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Chalus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 2-2dự bị00000—0———
09/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-3500000024/2600/4Đ5,08
06/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-4dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 1-014000002/201/1—7,05
09/08/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2901011144/5114/6V7,18
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-445000009/900/4—5,66
25/07/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0900000050/5403/6—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201618250 nghìn €
02/08/201618400 nghìn €
18/12/201618400 nghìn €
09/06/201719500 nghìn €
20/12/201719500 nghìn €
13/07/201820550 nghìn €
29/12/201820550 nghìn €
24/06/201921500 nghìn €
06/12/201921500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
09/07/202022450 nghìn €
26/12/202022500 nghìn €
24/06/202123500 nghìn €
25/12/202123450 nghìn €
23/06/202224550 nghìn €
01/09/202224500 nghìn €
13/12/202224600 nghìn €
22/06/202325500 nghìn €
19/12/202325450 nghìn €
04/06/202426500 nghìn €
19/12/202426650 nghìn €
16/06/202527650 nghìn €
22/09/202527550 nghìn €
21/12/202527450 nghìn €
23/03/202628400 nghìn €
19/05/202628300 nghìn €
23/09/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Malmo FFFC Baník OstravaChuyển nhượng—
29/06/2024FC Slovan LiberecMalmo FFCho mượn—
30/06/2023Malmo FFFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2023GroningenMalmo FFCho mượn—
26/01/2023Malmo FFGroningenChuyển nhượng—
01/02/2022FC Slovan LiberecMalmo FFHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
08/07/2019SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2019Fotbal PříbramSK Slavia PrahaCho mượn—
20/02/2019SK Slavia PrahaFotbal PříbramChuyển nhượng—
19/02/2019FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaCho mượn—
05/09/2017SK Slavia PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
03/08/2017Fotbal PříbramSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2015Marila Pribram U19Fotbal PříbramChuyển nhượng—
29/07/2015Bohemians Prague 1905 U17Marila Pribram U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Bohemians Prague 1905 YouthBohemians Prague 1905 U17Chuyển nhượng—
17/08/2011Sparta Praha (Youth)Bohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—
05/03/2007FK Jablonec YouthSparta Praha (Youth)Cho mượn—
10/03/2006Sparta Praha (Youth)FK Jablonec YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com