
Matan Hozez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 163 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 27% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/46 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 5,75 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | — | 5,98 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 2/7 | — | 5,87 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 7,78 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 34/36 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 1-0 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 4/10 | — | 8,20 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | 1/6 | — | 8,03 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 3 | 4/9 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 06/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/03/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Hapoel Jerusalem | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2025 | Free player | Hapoel Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Jerusalem | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2024 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hapoel Haifa | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bnei Yehuda | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Hapoel Ashkelon | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 06/09/2016 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Ashkelon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực41