
Massimo Coda là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2005 | 16 | 50 nghìn € |
| 24/08/2008 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/02/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/12/2010 | 22 | 325 nghìn € |
| 20/06/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/01/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/05/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/02/2013 | 24 | 225 nghìn € |
| 06/06/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/07/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/09/2014 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/11/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2016 | 28 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 29 | 1,4 triệu € |
| 16/01/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2019 | 31 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2020 | 31 | 1,4 triệu € |
| 21/02/2021 | 32 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 34 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 34 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 35 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.