
Massimo Coda là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 278 | 2 | 1 | 0 | 18 | 7 | 69% | 21% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/66 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/33 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 14
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/5 | V | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 12/17 | 0 | 3/8 | — | 8,19 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8/10 | 0 | 0/4 | — | 7,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 49 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 8/12 | 0 | 1/6 | — | 7,00 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2005 | 16 | 50 nghìn € |
| 24/08/2008 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/02/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/12/2010 | 22 | 325 nghìn € |
| 20/06/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/01/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/05/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/02/2013 | 24 | 225 nghìn € |
| 06/06/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/07/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/09/2014 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/11/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2016 | 28 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 29 | 1,4 triệu € |
| 16/01/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2019 | 31 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2020 | 31 | 1,4 triệu € |
| 21/02/2021 | 32 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 34 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 34 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 35 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Sampdoria | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Genoa | Sampdoria | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | Cremonese | Genoa | Cho mượn | — |
| 26/08/2023 | Genoa | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lecce | Genoa | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/08/2020 | Benevento | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Salernitana | Benevento | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 28/08/2015 | Parma | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | ND Gorica | Parma | Cho mượn | — |
| 11/07/2013 | Parma | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2013 | San Marino Calcio | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Bologna | San Marino Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | US Siracusa | Bologna | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Bologna | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Cremonese | Bologna | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/07/2008 | Bologna | Cremonese | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2008 | Treviso | Bologna | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2008 | Crotone | Treviso | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Treviso | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Atletico Roma | Treviso | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực41