
Massien Ghaddari là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
971Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 971 | 3 | 0 | 2 | 22 | 6 | 72% | 40% | 2 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/300 (72%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/45 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/77 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/32 | 1 | 1/5 | V | 7,97 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/20 | 0 | 1/7 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 4/7 | — | 5,97 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 6-1 | 90 | 2 | 1 | 4 | 2 | 5 | 18/20 | 1 | 1/6 | — | 9,81 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 5/13 | V | 6,30 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/32 | 0 | 4/10 | — | 6,49 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/11 | 2 | 4/7 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/27 | 0 | 2/2 | — | 5,67 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/39 | 1 | 2/7 | — | 5,06 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực42