
Massien Ghaddari là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Trẻ FC Utrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.136Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.136 | 4 | 0 | 4 | 27 | 8 | 73% | 39% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.136 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/355 (73%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 15/55 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/98 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 50
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-2 | 75 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 0 | 3/8 | — | 7,05 |
| 24/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 27/34 | 1 | 5/12 | — | 7,91 |
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/32 | 1 | 1/6 | V | 7,97 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/20 | 0 | 1/7 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 4/7 | — | 5,97 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs U21 Ajax Amsterdam | T 6-1 | 90 | 2 | 1 | 4 | 2 | 5 | 18/20 | 1 | 1/6 | — | 9,81 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 5/13 | V | 6,30 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/32 | 0 | 4/10 | — | 6,49 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Trẻ AZ Alkmaar | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/11 | 2 | 4/7 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/27 | 0 | 2/2 | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực41