
Masoud Juma Choka
Tiền đạoKEN
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Masoud Juma Choka là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KEN.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Al Nejmeh SC | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Migori Youth Football Club | Al Nejmeh SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Esteghlal Tehran | Migori Youth Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2024 | Free Player | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Jabalain | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2023 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Al-Jabalain | Hết hạn mượn 0.171M € | 171 nghìn € |
| 29/06/2023 | Al Faisaly | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Al Faisaly | Chuyển nhượng 0.271M € | 271 nghìn € |
| 24/01/2021 | JS kabylie | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Al-Nasr SC | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | Free Player | Al-Nasr SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dabba Al-Fujairah | Free Player | Trở lại | — |
| 21/09/2018 | Free Player | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Cape Town City FC | Free Player | Trở lại | — |
| 01/01/2018 | FC Kariobangi Sharks | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SoNy Sugar | FC Kariobangi Sharks | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bandari FC | SoNy Sugar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shabana FC | Bandari FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Shabana FC | Chuyển nhượng | — |