
Masoud Juma Choka
Tiền đạoKEN
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Masoud Juma Choka là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KEN.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Seeb SC | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 5/9 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs East Bengal FC | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 5-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gabon | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 8,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/04/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/07/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 30/11/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/07/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/07/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/10/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/07/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Al Nejmeh SC | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Migori Youth Football Club | Al Nejmeh SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Esteghlal Tehran | Migori Youth Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2024 | Free Player | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Jabalain | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2023 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Al-Jabalain | Hết hạn mượn 0.171M € | 171 nghìn € |
| 29/06/2023 | Al Faisaly | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Al Faisaly | Chuyển nhượng 0.271M € | 271 nghìn € |
| 24/01/2021 | JS kabylie | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Al-Nasr SC | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | Free Player | Al-Nasr SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dabba Al-Fujairah | Free Player | Trở lại | — |
| 21/09/2018 | Free Player | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Cape Town City FC | Free Player | Trở lại | — |
| 01/01/2018 | FC Kariobangi Sharks | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SoNy Sugar | FC Kariobangi Sharks | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bandari FC | SoNy Sugar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shabana FC | Bandari FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Shabana FC | Chuyển nhượng | — |