
Mason Munn là thủ môn 20 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Dumbarton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
22Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 12 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,88 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 10 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,23
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clydebank FC | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Banks o Dee | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 09/05/2026 | Scottish League Two | @ Hamilton Academical F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Scottish League Two | vs Hamilton Academical F.C. | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Scottish League Two | @ Annan Athletic FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Rangers FC B | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Forfar Athletic FC | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Rangers FC B | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Dunfermline Athletic | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 26/07/2025 | Rangers FC B | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rangers FC B | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Glentoran FC U18 | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |