
Mason·Hancock là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Walsall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.017Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 897 | 0 | 0 | 1 | 17 | 5 | 72% | 56% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 44% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 897 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/518 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 14/66 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/83 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/128 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 42
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 29/38 | 1 | 5/11 | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/47 | 2 | 6/16 | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/53 | 2 | 9/16 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/60 | 0 | 5/12 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 44/55 | 3 | 9/9 | — | 7,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/58 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 3 | 11/16 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 51/69 | 1 | 9/13 | — | 7,44 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Airdrie United | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Aberdeen FC B | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Arbroath | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Aberdeen FC B | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Stirling Albion | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Aberdeen FC B | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Woking FC U18 | Aberdeen FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oxford United U18 | Woking FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fulham FC Youth | Oxford United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực42