Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masashi Kamekawa

Renofa YamaguchiHậu vệJPN
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Masashi Kamekawa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.

Tiểu sử Masashi Kamekawa

Masashi Kamekawa là hậu vệ có quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Renofa Yamaguchi, sinh ngày 28/05/1993 và 33 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Masashi Kamekawa có 6 trận với 313 phút thi đấu và điểm trung bình 4,35, trong đó 4 trận tại J3 Nhật Bản. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2019). Ngày 19/01/2025, cầu thủ chuyển từ Avispa Fukuoka đến Renofa Yamaguchi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—421800001084%—003,35
J2/J3 100 Year Vision League2026—211330000083%60%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/85 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/60 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masashi Kamekawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC OsakaH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubB 1-3900010023/320——6,44
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaT 1-0900000049/530——6,96
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 1-2750000120/2412/3—6,35
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 2-2580000130/3611/2—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 575 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20132050 nghìn €
24/02/201622450 nghìn €
24/03/201723450 nghìn €
04/01/201824575 nghìn €
04/01/201925600 nghìn €
26/06/201926600 nghìn €
27/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
26/01/202127500 nghìn €
27/06/202128500 nghìn €
12/01/202228400 nghìn €
27/06/202229400 nghìn €
05/01/202329450 nghìn €
27/06/202330350 nghìn €
21/02/202430300 nghìn €
11/06/202431250 nghìn €
09/12/202431225 nghìn €
25/06/202532200 nghìn €
14/12/202532175 nghìn €
08/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Avispa FukuokaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
08/01/2023Yokohama FCAvispa FukuokaChuyển nhượng—
08/01/2022V-Varen NagasakiYokohama FCChuyển nhượng—
03/01/2019Kashiwa ReysolV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
05/01/2018Avispa FukuokaKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2016Shonan BellmareAvispa FukuokaChuyển nhượng—
30/01/2016Avispa FukuokaShonan BellmareCho mượn—
31/01/2015Shonan BellmareAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2012Teikyo High SchoolShonan BellmareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com