Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marwan Badredlin

27Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Marwan Badredlin là thủ môn 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marwan Badredlin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 3-3dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-3dự bị000—0———
27/04/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalT 3-19011018/2301/1V6,79
22/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al NassrB 1-5903109/1701/1—5,88
20/04/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-19030021/3001/1—6,80
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubT 2-19040015/270——6,91
04/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubH 2-29020215/240——6,05
19/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 4-19041011/210——6,52
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAEB 0-5dự bị000—0———
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/05/20192025 nghìn €
03/04/20202025 nghìn €
30/12/20202125 nghìn €
12/08/20212225 nghìn €
09/01/20222250 nghìn €
24/05/20222375 nghìn €
09/11/20222375 nghìn €
29/05/20232475 nghìn €
26/11/202324125 nghìn €
01/05/202425200 nghìn €
09/12/202425350 nghìn €
27/05/202526325 nghìn €
29/12/202526275 nghìn €
13/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2022Al-Shamal Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Cho mượn—
17/09/2021Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2021Al-Shahaniya Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Cho mượn—
31/12/2020Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
31/08/2020Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Ahli SC OlympicAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com