
Marwan Al-Haidari là thủ môn 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
10Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 7 | 1 | 1 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 94% | 100% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/59 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,09 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | 45 | 5 | 0 | 2 | 2/10 | 0 | — | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Okhdood | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Al Ettifaq | Al Khaleej | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Al Khaleej | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Al Shabab | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Fayha | Al Shabab | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Al Shabab | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Al Hilal | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2016 | Al-Nahdah FC | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Nahdah FC U19 | Al-Nahdah FC | Chuyển nhượng | — |