
Marvin Senger là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Botev Plovdiv.
Tiểu sử Marvin Senger
Marvin Senger là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Botev Plovdiv, mang quốc tịch Germany và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/01/2000, cao 193 cm và có chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân và 172 phút thi đấu tại Bulgarian First League. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Botev Plovdiv có thời hạn đến 29/06/2029, sau khi chuyển đến từ Stal Mielec ngày 19/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| BP Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
BP Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/09/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/04/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Stal Mielec | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | MSV Duisburg | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC St. Pauli | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | 1. FC Kaiserslautern | FC St. Pauli | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | FC St. Pauli | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | St Pauli II | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Norderstedt U17 | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Eintracht Norderstedt Youth | Eintracht Norderstedt U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực42