
Marvin Senaya
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Marvin Senaya là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Senaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 04/07/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/2 | — | 6,47 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Croatia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 6 | 10/16 | — | 6,75 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Anh | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 7 | 9/14 | — | 6,91 |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Panama | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 5 | 5/8 | — | 7,30 |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Wales | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 7,02 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,32 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 3/6 | — | 5,83 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 6 | 10/14 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 08/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/10/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/10/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ38
Kỹ thuật39
Tư duy38
Sức mạnh80
Thể lực63