Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Peersman

SC TelstarHậu vệBEL
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marvin Peersman là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SC Telstar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9979700012281%64%106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/376 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
15/38 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
35
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/91 (64%)
Không chiến thắng / thua
18 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Peersman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs FeyenoordB 3-4900031335/4112/7—6,22
11/10/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-2900030147/5818/11—6,22
20/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-1900000025/3226/7—6,52
13/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenH 0-0900010119/2616/11—6,42
09/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-1900000236/4229/12V6,99
06/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 2-2900020027/36314/21—6,59
30/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-4770011025/3000/2—5,51
15/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamB 1-3900000075/8718/10—6,56
08/08/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 2-1900020117/2436/10—6,70
21/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 0-2670000014/2625/11V4,89

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 250 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/201019250 nghìn €
16/06/201120300 nghìn €
01/12/201120250 nghìn €
23/06/201221200 nghìn €
03/06/201322200 nghìn €
09/02/201423250 nghìn €
10/08/201423300 nghìn €
16/02/201524300 nghìn €
30/06/201524350 nghìn €
10/11/201524450 nghìn €
04/02/201624450 nghìn €
30/06/201625400 nghìn €
01/02/201725350 nghìn €
20/06/201726350 nghìn €
07/11/201827350 nghìn €
27/06/201928350 nghìn €
27/12/201928350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
06/07/202029300 nghìn €
11/02/202130350 nghìn €
29/05/202130400 nghìn €
31/10/202130450 nghìn €
21/02/202231500 nghìn €
08/06/202231500 nghìn €
06/11/202231500 nghìn €
21/05/202332500 nghìn €
07/01/202432400 nghìn €
09/06/202433350 nghìn €
16/12/202433350 nghìn €
27/05/202534300 nghìn €
01/12/202534300 nghìn €
27/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026GroningenSC TelstarChuyển nhượng—
02/07/2023Aris ThessalonikiGroningenChuyển nhượng—
30/06/2022Pas GianninaAris ThessalonikiChuyển nhượng—
06/08/2020Hapoel Tel AvivPas GianninaChuyển nhượng—
29/01/2018SC Cambuur LeeuwardenHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2015DordrechtSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
10/09/2012Free PlayerDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2012Royal AntwerpFree PlayerTrở lại—
30/06/2010KSK Beveren (-2010)Royal AntwerpChuyển nhượng—
30/06/2009KSK Beveren U19 (-2010)KSK Beveren (-2010)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy41
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com