Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Mehlem

Arminia BielefeldTiền vệGER
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Marvin Mehlem là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—542991006279%48%106,57
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11750001090%66%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/82 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/21 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Mehlem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846H 2-2dự bị00000—0———
11/09/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-2570000112/1612/5—6,08
04/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 2-2760000015/1724/9V6,43
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-4710030116/2012/4—6,69
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachH 2-2750010019/2104/6—6,56
16/08/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-0690021218/2113/5—6,80
08/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-226101104/812/4—6,84
21/03/2026Bundesliga 2@ SV 07 ElversbergB 1-351000007/712/3Đ5,12

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201517250 nghìn €
10/02/201618250 nghìn €
21/07/201618250 nghìn €
22/01/201719250 nghìn €
26/06/201719250 nghìn €
16/10/201720750 nghìn €
21/01/201820750 nghìn €
18/06/201820750 nghìn €
07/01/201921900 nghìn €
11/06/2019211,2 triệu €
12/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
07/02/2021231,0 triệu €
15/06/2021231,0 triệu €
14/12/202124900 nghìn €
15/06/202224800 nghìn €
29/11/2022251,2 triệu €
27/06/2023251,5 triệu €
17/10/2023263,0 triệu €
13/12/2023263,0 triệu €
28/05/2024262,5 triệu €
29/12/2024272,5 triệu €
25/03/2025272,0 triệu €
18/06/2025272,0 triệu €
15/12/2025281,2 triệu €
12/03/2026281,0 triệu €
31/05/202628800 nghìn €
28/09/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Hull CityArminia BielefeldHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025SC Paderborn 07Hull CityCho mượn—
02/01/2025Hull CitySC Paderborn 07Chuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
31/07/2024SV Darmstadt 98Hull CityHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2017Karlsruher SCSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2015Karlsruher SC U19Karlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2014Karlsruher SC U17Karlsruher SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Karlsruher SC YouthKarlsruher SC U17Chuyển nhượng—
30/06/2006—Karlsruher SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com