
Marvin Loría
Tiền đạoCRC
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Marvin Loría là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CRC.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/07/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/11/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/10/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Deportivo Saprissa | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Portland Timbers | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Saprissa | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Portland Timbers Reserves | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 04/03/2018 | Deportivo Saprissa | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Generación Saprissa | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | SL Benfica B | Generación Saprissa | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Generación Saprissa | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực39