Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Gakpa

FC RouenTiền vệFRA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marvin Gakpa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—442880004189%58%106,84

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/121 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Gakpa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-033000029/110——7,01
21/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-0900010249/5244/7—7,19
15/08/2026National Pháp@ US OrléansT 2-1750000122/2505/9V6,43
08/08/2026National Phápvs Cannes ASH 0-0900031128/3359/15—6,72
01/05/2026National Pháp@ ConcarneauH 0-018000003/511/2—6,54
18/04/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-3901062326/3011/5—7,36
11/04/2026National Phápvs CaenB 0-3900010130/4345/10—5,50
04/04/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01B 0-1900000239/4313/7—7,20
28/03/2026National Pháp@ Stade BriochinT 1-0900000245/5123/4V7,18
21/03/2026National Phápvs FC RouenH 0-0900021141/4716/8—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 775 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201521150 nghìn €
03/02/201622250 nghìn €
12/07/201622250 nghìn €
19/03/201723300 nghìn €
14/06/201723300 nghìn €
15/05/201824600 nghìn €
07/01/201925800 nghìn €
26/06/2019251,0 triệu €
18/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
10/11/202027800 nghìn €
24/06/202127800 nghìn €
21/10/202127700 nghìn €
16/01/202228625 nghìn €
16/03/202228700 nghìn €
09/06/202228850 nghìn €
14/11/202229775 nghìn €
02/04/202329650 nghìn €
22/06/202329600 nghìn €
19/10/202329450 nghìn €
28/12/202330450 nghìn €
25/03/202430425 nghìn €
12/06/202430400 nghìn €
14/10/202531250 nghìn €
07/12/202532200 nghìn €
22/03/202632150 nghìn €
24/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Paris 13 AtleticoFC RouenChuyển nhượng—
18/08/2025Al-Mesaimeer SCParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
15/08/2024BandirmasporAl-Mesaimeer SCChuyển nhượng—
08/02/2024Manisa Futbol KulübüBandirmasporChuyển nhượng—
01/09/2021Paris FCManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2020MetzParis FCChuyển nhượng—
30/06/2018Quevilly Rouen MétropoleMetzChuyển nhượng—
30/06/2017LorientQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
29/06/2017AjaccioLorientCho mượn—
30/06/2016LorientAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2014Lorient BLorientChuyển nhượng—
30/06/2013Valenciennes BLorient BChuyển nhượng—
30/06/2012Valenciennes US U19Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2010—Valenciennes US U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com