
Marvin Emmanuel
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Marvin Emmanuel là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
492Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 492 | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 81% | 43% | 1 | 0 | 5,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/144 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/82 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 4/8 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/2 | 1 | 1/3 | V | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/12 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/19 | 2 | 5/15 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 5/10 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 3/7 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/22 | 0 | 8/17 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Racing Club de France | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Evreux | Racing Club de France | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Oissel | Evreux | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Free player | Oissel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boulogne II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | US Quevilly II | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Quevilly - Rouen Métropole U19 | US Quevilly II | Chuyển nhượng | — |