Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martynas Dapkus

SiauliaiHậu vệLTU
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Martynas Dapkus là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Siauliai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian Cup2026—3327000000——00—
Lithuanian A Lyga 2026—18174600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20152275 nghìn €
27/06/20152275 nghìn €
07/12/20152275 nghìn €
17/06/201623100 nghìn €
19/06/201724175 nghìn €
10/01/201824175 nghìn €
01/10/201825100 nghìn €
01/04/202027150 nghìn €
09/08/202027250 nghìn €
06/12/202128300 nghìn €
17/06/202229350 nghìn €
14/12/202229400 nghìn €
27/06/202330400 nghìn €
28/11/202330400 nghìn €
18/06/202431325 nghìn €
28/11/202431350 nghìn €
12/06/202532300 nghìn €
24/11/202532300 nghìn €
10/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2024Kauno ZalgirisSiauliaiChuyển nhượng—
16/01/2019Lietava JonavaKauno ZalgirisChuyển nhượng—
26/02/2017Marijampole CityLietava JonavaChuyển nhượng—
31/12/2016FK RiteriaiMarijampole CityChuyển nhượng—
27/01/2016StumbrasFK RiteriaiChuyển nhượng—
14/02/2015Maccabi HaifaStumbrasChuyển nhượng—
29/06/2014Hapoel Nof HaGalilMaccabi HaifaCho mượn—
07/09/2013Maccabi HaifaHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
29/06/2013Hapoel Nof HaGalilMaccabi HaifaCho mượn—
20/08/2012Maccabi HaifaHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
30/06/2012Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—
30/06/2011FK BE1 JonavaMaccabi Haifa U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com