
Martti Haukioja là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Tiểu sử Martti Haukioja
Martti Haukioja, hậu vệ của Vaasa VPS, mang quốc tịch Finland và sinh ngày 06/10/1999, hiện 27 tuổi. Anh cao 184 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh ra sân 27 trận với 1867 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,69. Anh chuyển đến Vaasa VPS từ SJK Seinajoen ngày 31/12/2023, hợp đồng đến 30/12/2027 và giá trị thị trường là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
1.867Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 23 | 21 | 1.821 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 83% | 55% | 1 | 1 | 6,68 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 46 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.821 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 912/1097 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 94/210 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/125 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 3/5 | — | 5,63 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/52 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 3/4 | — | 7,14 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 4/6 | — | 7,64 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/43 | 0 | 2/4 | — | 5,40 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 0/4 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73/83 | 1 | 4/8 | — | 6,49 |