Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martti Haukioja

Vaasa VPSHậu vệFIN
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Martti Haukioja là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
1.867Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—23211.82110113483%55%116,68
Finland Suomen Cup2026—444621000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.821 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
912/1097 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
94/210 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
18
Phá bóng
95
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/125 (55%)
Không chiến thắng / thua
43 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
214
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martti Haukioja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-6900000046/5713/5—5,63
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-2900020038/5204/6—6,57
14/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900020031/4012/4—6,75
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluT 1-0900000036/4502/4—6,60
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-1900000055/6403/4—7,14
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 1-0900010037/4314/6—7,64
14/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuB 1-3900000129/4302/4—5,40
08/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 3-1900000048/5500/4—6,57
02/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-1900000050/5801/2—7,02
25/07/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 1-3890020073/8314/8—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20161625 nghìn €
08/07/20161625 nghìn €
27/10/20161725 nghìn €
24/03/20171725 nghìn €
07/07/20171725 nghìn €
29/06/20181825 nghìn €
22/10/20181925 nghìn €
03/04/20191950 nghìn €
24/07/201919100 nghìn €
19/10/201920100 nghìn €
16/05/202020100 nghìn €
30/08/202020150 nghìn €
05/04/202121150 nghìn €
01/08/202121200 nghìn €
01/11/202122200 nghìn €
14/04/202222200 nghìn €
24/07/202222200 nghìn €
26/10/202223200 nghìn €
06/04/202323200 nghìn €
27/07/202323150 nghìn €
23/11/202324100 nghìn €
09/05/202424150 nghìn €
05/09/202424200 nghìn €
27/11/202425200 nghìn €
04/05/202525200 nghìn €
19/11/202526200 nghìn €
14/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023SJK SeinajoenVaasa VPSChuyển nhượng—
31/12/2021Inter TurkuSJK SeinajoenChuyển nhượng—
05/01/2020Vaasa VPSInter TurkuChuyển nhượng—
31/12/2018Ilves TampereVaasa VPSChuyển nhượng Free—
29/06/2018Chievo YouthIlves TampereCho mượn—
16/08/2017Ilves TampereChievo YouthChuyển nhượng—
08/08/2017Jazz PoriIlves TampereCho mượn—
11/05/2017Ilves TampereJazz PoriChuyển nhượng—
31/12/2015R.Ilves U19Ilves TampereChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com