
Martti Haukioja là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
25Đá chính
1.867Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 23 | 21 | 1.821 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 83% | 55% | 1 | 1 | 6,68 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 46 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.821 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 912/1097 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 94/210 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/125 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 3/5 | — | 5,63 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/52 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 3/4 | — | 7,14 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 4/6 | — | 7,64 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/43 | 0 | 2/4 | — | 5,40 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 0/4 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73/83 | 1 | 4/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 08/07/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/07/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/04/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/04/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | SJK Seinajoen | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Inter Turku | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Vaasa VPS | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ilves Tampere | Vaasa VPS | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Chievo Youth | Ilves Tampere | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Ilves Tampere | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Jazz Pori | Ilves Tampere | Cho mượn | — |
| 11/05/2017 | Ilves Tampere | Jazz Pori | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | R.Ilves U19 | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực52