
martins stals là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Tukums-2000.
Tiểu sử martins stals
martins stals là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Tukums-2000, quốc tịch Latvia, 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/05/2005 và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 27 trận tại Latvian Higher League với 1704 phút thi đấu, điểm trung bình 5,98, ghi 1 bàn thắng và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường 100 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
1.794Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1794Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 28 | 19 | 1.794 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 71% | 56% | 6 | 0 | 5,98 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.794 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 609/854 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 96/224 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 103
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/158 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 40
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 326
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 1 | 3/3 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 2/4 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 1 | 2/3 | V | 7,30 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/29 | 0 | 4/7 | V | 5,90 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 3/3 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/11/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.