Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martins Júnior

26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Martins Júnior là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.

Tiểu sử Martins Júnior

Martins Júnior là tiền đạo quốc tịch Brazil, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Preah Khan Reach Svay Rieng FC. Cao 172 cm, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 140 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 750 nghìn €. Ngày 20/08/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ Zira FK đến câu lạc bộ hiện tại.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Campuchia2026-2027—4436000000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11900002173%41%006,10
Cúp C2 châu Á2026-2027—20500003081%41%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Campuchia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martins Júnior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Shanghai ShenhuaH 0-0170030013/1624/7—6,74
08/10/2026Cúp Shopee@ Johor Darul Ta'zim FCB 0-6900021019/2607/17—6,10
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Machida ZelviaB 0-2330000314/1711/5—6,37
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-11000000—0—V6,15
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-16000000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-08502000—0——6,70
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiT 3-07200000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 1-18300000—0——6,80
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 1-19000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 750 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/202323200 nghìn €
26/12/202324250 nghìn €
11/06/202424400 nghìn €
26/12/202425400 nghìn €
08/06/202525450 nghìn €
22/12/202526650 nghìn €
17/06/202626750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Zira FKPreah Khan Reach Svay Rieng FCChuyển nhượng—
30/06/2024FK Kapaz GancaZira FKHết hạn mượn 0.051M €51 nghìn €
31/12/2022FK Babrungas PlungeFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
17/03/2022Maranhão ACFK Babrungas PlungeChuyển nhượng—
18/02/2022Moto Club (MA)Maranhão ACCho mượn—
18/01/2022Maranhão ACMoto Club (MA)Chuyển nhượng—
31/08/2021Palmeira FC (RN)Maranhão ACChuyển nhượng—
09/12/2020ABC Futebol Clube (RN)Palmeira FC (RN)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy66
  • Sức mạnh31
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com