Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Vantruba

Spartak TrnavaThủ mônSVK
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Martin Vantruba là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Spartak Trnava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
40Cứu thua
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1111990404878%75%206,98
Slovak Cup2026-2027—1176000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,98

Thủ môn

Cứu thua
40
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/346 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/133 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Vantruba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-39030022/280——5,67
11/10/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 3-19031026/360—V6,78
21/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaH 2-29020027/3201/2—6,71
13/09/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 5-29060027/400——7,07
07/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 1-19010027/280—V6,83
31/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 1-39040027/290——6,69
23/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 4-09042124/2901/1—7,98
16/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 2-09020019/270——6,66
09/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 3-09050027/330——7,97
03/08/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-19070019/320——7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20161850 nghìn €
27/06/20171950 nghìn €
27/12/201719250 nghìn €
13/07/201820350 nghìn €
28/10/201820300 nghìn €
29/12/201820300 nghìn €
24/06/201921300 nghìn €
14/12/201921250 nghìn €
09/07/202022150 nghìn €
22/12/202022150 nghìn €
03/06/202123200 nghìn €
25/12/202123175 nghìn €
22/06/202224150 nghìn €
15/12/202224150 nghìn €
20/06/202325225 nghìn €
26/12/202325225 nghìn €
06/06/202426225 nghìn €
26/09/202426200 nghìn €
26/12/202426125 nghìn €
19/06/202527100 nghìn €
18/12/202527100 nghìn €
17/05/202628200 nghìn €
10/09/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Dunajska StredaSpartak TrnavaChuyển nhượng—
02/07/2021Slavia PrahaDunajska StredaChuyển nhượng—
29/06/2021NordsjaellandSlavia PrahaCho mượn—
17/08/2020Slavia PrahaNordsjaellandChuyển nhượng—
29/06/2020FK PribramSlavia PrahaCho mượn—
16/01/2020Slavia PrahaFK PribramChuyển nhượng—
30/12/2019FK PohronieSlavia PrahaCho mượn—
18/07/2019Slavia PrahaFK PohronieChuyển nhượng—
29/06/2019Sport PodbrezovaSlavia PrahaCho mượn—
06/01/2019Slavia PrahaSport PodbrezovaChuyển nhượng—
29/06/2018Spartak TrnavaSlavia PrahaCho mượn—
04/01/2018Slavia PrahaSpartak TrnavaChuyển nhượng—
03/01/2018Spartak TrnavaSlavia PrahaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2016Spartak Trnava U19Spartak TrnavaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com