
Martin Terrier
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Martin Terrier là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 4-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/22 | 1 | 2/6 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newcastle United | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 18/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/5 | — | 5,90 |
| 14/03/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 12/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |