Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Tangen Vinjor

KFUM OsloTiền vệNOR
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Martin Tangen Vinjor là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
16Đá chính
1.570Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22141.39000421580%37%506,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.390 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/503 (80%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/180 (37%)
Không chiến thắng / thua
18 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 85
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Tangen Vinjor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 1-1560000016/1813/4—6,43
13/10/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-1900021026/3725/11—6,33
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-1570110122/2423/8V7,09
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-1880110323/2723/11—7,70
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 0-270000009/1200/4—6,32
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 1-4900000045/5438/19—5,77
15/08/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromH 1-1790000025/3436/10—6,24
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 1-0560021236/3811/11—7,20
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 2-145000016/822/5—6,36
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 2-445000008/1501/1—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201718100 nghìn €
28/12/201920150 nghìn €
30/12/202021100 nghìn €
02/01/202222100 nghìn €
08/12/202223250 nghìn €
28/06/202323250 nghìn €
12/12/202324300 nghìn €
18/06/202424300 nghìn €
11/12/202425275 nghìn €
25/06/202525250 nghìn €
14/12/202526300 nghìn €
27/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com