
Martin Šroler là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Jeddah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
684Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
684Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 605 | 1 | 0 | 2 | 17 | 8 | 75% | 43% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/218 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/38 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/28 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 21/24 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 28/35 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 3/6 | — | 6,30 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/27 | 1 | 4/5 | — | 7,00 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Jeel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 2/9 | — | 6,00 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 3/9 | — | 7,30 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 3-0 | 59 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 27/33 | 1 | 3/7 | V | 8,19 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Kholood | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/25 | 2 | 3/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/02/2024 | 25 | — |
| 18/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | HŠK Posušje | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Free player | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Bunyodkor | Free player | Trở lại | — |
| 11/02/2025 | GOSK Gabela | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Kustosija | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | HNK Gorica | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | NS Mura | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Aluminij | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2022 | HNK Gorica | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Zapresic | HNK Gorica | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | HNK Gorica | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | NK Croatia Sesvete | HNK Gorica | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | HNK Gorica | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | FC Koper U19 | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2017 | NK Kurilovec Velika Gorica | FC Koper U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2015 | HNK Gorica U17 | NK Kurilovec Velika Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2013 | NK Velika Mlaka | HNK Gorica U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2009 | NK Zagreb Youth | NK Velika Mlaka | Chuyển nhượng | — |