Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Simko

KFC KomarnoTiền vệSVK
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Martin Simko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—644280005286%52%206,51
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/278 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/46 (52%)
Không chiến thắng / thua
18 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Simko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokB 0-1530010037/4717/12—6,60
10/10/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 1-1150000010/1101/2V6,26
17/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3900021136/3814/6V6,54
08/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-1900011033/4213/5—6,78
03/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 1-2900000054/6205/12—6,47
25/07/2026Slovak Nike liga@ TrencinH 1-1900010070/7804/9—6,41
24/05/2026Slovak Nike ligavs MFK Lokomotiva ZvolenT 3-0900010059/6815/9—7,58
19/05/2026Slovak Nike liga@ MFK Lokomotiva ZvolenB 0-1900011180/8913/5—7,05
16/05/2026Slovak Nike ligavs Tatran PresovT 1-0900011021/2607/10—7,50
10/05/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 1-2900000146/54110/13—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20202275 nghìn €
27/12/20202275 nghìn €
27/12/202123125 nghìn €
22/06/202224150 nghìn €
15/12/202224150 nghìn €
20/06/202325175 nghìn €
26/12/202325225 nghìn €
06/06/202426225 nghìn €
26/12/202426175 nghìn €
19/06/202527175 nghìn €
18/12/202527175 nghìn €
17/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2020FC Vysočina JihlavaKFC KomarnoHết hạn mượn—
09/01/2020KFC KomarnoFC Vysočina JihlavaHết hạn mượn—
02/07/2019DAC Dunajska Streda BKFC KomarnoHết hạn mượn—
29/06/2019KFC KomarnoDAC Dunajska Streda BCho mượn—
28/02/2019DAC Dunajska Streda BKFC KomarnoChuyển nhượng—
30/12/2018MFK ZvolenDAC Dunajska Streda BCho mượn—
30/01/2018DAC Dunajska Streda BMFK ZvolenChuyển nhượng—
30/06/2017DAC Dunajska Streda U19DAC Dunajska Streda BChuyển nhượng—
16/07/2015Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017)DAC Dunajska Streda U19Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com