
Martin Regáli là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran Presov.
Tiểu sử Martin Regáli
Martin Regáli là tiền đạo của câu lạc bộ Tatran Presov, mang quốc tịch Slovakia và sinh ngày 12/10/1993, hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận tại Slovak 2.Liga, ghi 4 bàn và có 1139 phút thi đấu. Cao 180 cm, nặng 71 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng đạt là 550 nghìn € (2022). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.139Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.139 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 2/8 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/29 | 2 | 3/8 | — | 8,20 |
| 02/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 3/9 | — | 6,11 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 8/10 | 1 | 4/6 | — | 7,28 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 2/5 | — | 6,14 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 3/5 | — | 6,72 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/32 | 1 | 1/9 | — | 5,47 |