Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Rasner

SV RiedTiền vệAUT
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Martin Rasner là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Ried.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
401Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—943700017282%47%106,29
Austrian Cup2026-2027—213110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/149 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Rasner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-2730121123/2612/4—6,99
10/10/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 2-1700000023/2900/2—5,96
20/09/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 4-1830010018/2434/10—6,25
12/09/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-1740000018/2427/10—6,28
30/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 2-3150000214/1502/3—6,10
22/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 1-018002003/500/3—6,80
15/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-4250000013/1512/3—5,89
09/08/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 1-27001115/501/2V6,03
02/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauH 1-15001006/600/1—6,33
24/07/2026Austrian Cup@ FC DornbirnT 5-13100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20131850 nghìn €
25/09/201318100 nghìn €
26/12/201318125 nghìn €
16/04/201418150 nghìn €
23/06/201419150 nghìn €
21/11/201419175 nghìn €
18/06/201520250 nghìn €
01/10/201520350 nghìn €
28/12/201520500 nghìn €
31/05/201621600 nghìn €
22/01/201721450 nghìn €
26/06/201722400 nghìn €
01/01/201822400 nghìn €
13/06/201823400 nghìn €
18/12/201823350 nghìn €
02/06/201924350 nghìn €
15/12/201924300 nghìn €
21/07/202025250 nghìn €
25/05/202126250 nghìn €
30/11/202126300 nghìn €
24/05/202227400 nghìn €
16/11/202227350 nghìn €
04/06/202328300 nghìn €
04/12/202328200 nghìn €
27/05/202429250 nghìn €
09/12/202429250 nghìn €
29/05/202530300 nghìn €
21/12/202530250 nghìn €
25/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com