
Martin Perez Guedes
Tiền vệARG
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
—Giá trị
Martin Perez Guedes là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 4/11 | — | 6,44 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 5/9 | — | 6,25 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | @ Nacional Montevideo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 44/55 | 0 | 4/11 | — | 6,31 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | 2/6 | — | 6,66 |
| 12/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | V | 6,29 |
| 30/04/2026 | Copa Libertadores | vs Nacional Montevideo | T 4-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/31 | 2 | 4/6 | — | 6,42 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 22 | 850 nghìn € |
| 10/01/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/02/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/11/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/04/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 375 nghìn € |
| 21/11/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 475 nghìn € |
| 21/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 32 | 475 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 06/11/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/09/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực41