Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Pascual

FC Dinamo 1948Hậu vệESP
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Martin Pascual là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.049Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.04950018792%67%407,47
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.049 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
702/757 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/47 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
15
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/107 (67%)
Không chiến thắng / thua
50 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Pascual · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0820000149/5408/12V7,47
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0901031063/6814/9—8,03
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0841011060/6111/6—7,63
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1900011084/9119/12V6,82
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1902042059/6529/13—9,23
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1900051168/7217/11V6,45
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1900010047/5215/6—7,27
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-0900010043/5127/8—7,50
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-0810000066/7318/10—7,63
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1900000057/6208/10—7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 650 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202021400 nghìn €
07/01/202121400 nghìn €
23/06/202121400 nghìn €
12/10/202122300 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
13/06/202323300 nghìn €
21/12/202324300 nghìn €
06/06/202424300 nghìn €
17/12/202425300 nghìn €
24/06/202525400 nghìn €
29/12/202526400 nghìn €
21/06/202626400 nghìn €
21/09/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MirandesFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
18/08/2025Atletico de Madrid BMirandesChuyển nhượng—
17/08/2024Rayo VallecanoAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
29/06/2023UD IbizaRayo VallecanoCho mượn—
02/07/2022Rayo VallecanoUD IbizaChuyển nhượng—
29/06/2022Villarreal BRayo VallecanoCho mượn—
18/07/2021Rayo VallecanoVillarreal BChuyển nhượng—
31/07/2020Rayo Vallecano BRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2018Rayo Vallecano U19Rayo Vallecano BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com