
Martin Novakovic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
933Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 933 | 3 | 0 | 2 | 30 | 13 | 79% | 46% | 4 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/30
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/382 (79%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/28 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/31 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/156 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 62
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 24/32 | 2 | 4/12 | V | 8,20 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/40 | 1 | 5/14 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 28/38 | 1 | 3/15 | V | 6,32 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 39/45 | 2 | 7/19 | — | 8,20 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 7/11 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 28/34 | 3 | 9/16 | — | 8,41 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/18 | 2 | 8/14 | V | 6,04 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 7/13 | — | 6,36 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 15/20 | 4 | 8/14 | — | 6,45 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/33 | 4 | 7/14 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/07/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực44