
Martin Masik là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.
Tiểu sử Martin Masik
Martin Masik là tiền vệ của MFK Skalica, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 08/01/1999 và hiện 27 tuổi, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 1 bàn thắng và 315 phút thi đấu, điểm trung bình 5,52. Ở Slovak Nike liga, cầu thủ có 9 trận và 1 bàn thắng; tại Slovak Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 242 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 68% | 30% | 1 | 0 | 6,13 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/76 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/6 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | V | 6,06 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 3/4 | — | 5,63 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,23 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 2/3 | — | 6,84 |