
Martin Luciano
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Martin Luciano là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Tiểu sử Martin Luciano
Martin Luciano, 23 tuổi, là hậu vệ người Argentina, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 9 trận với 504 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2027, còn lần cho mượn gần nhất diễn ra vào 30/12/2024 từ Godoy Cruz Antonio Tomba.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 7 | 504 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 69% | 55% | 3 | 0 | 6,15 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/168 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/24 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/63 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/22 | 1 | 3/6 | — | 6,29 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 0/6 | — | 6,18 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 7 | 10/14 | — | 6,45 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/09/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Newells Old Boys Jugend | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |