Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Kreuzriegler

SV Ried IIHậu vệAUT
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Martin Kreuzriegler là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Ried II.

Tiểu sử Martin Kreuzriegler

Martin Kreuzriegler là hậu vệ thi đấu cho SV Ried II, mang quốc tịch Austria và 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/01/1994, cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 21/07/2026, khi cầu thủ rời Grazer AK để gia nhập SV Ried II.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Kreuzriegler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzT 3-0450000014/1934/5V6,89
09/05/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachH 2-2900010022/3803/7V5,74
02/05/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 4-0750010026/3704/7—7,00
25/04/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACB 0-1dự bị00000—0———
22/04/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-2450000017/2201/4—6,04
18/04/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 0-17000006/611/1—6,65
04/04/2026Bundesliga Áovs FC Blau Weiss LinzT 2-11000000/211/2—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: —2014: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20121850 nghìn €
10/04/20131975 nghìn €
26/05/201319100 nghìn €
10/07/201319—
08/07/20142075 nghìn €
21/11/201420150 nghìn €
18/06/201521175 nghìn €
30/11/201521175 nghìn €
29/05/201622125 nghìn €
02/12/201622200 nghìn €
26/05/201723200 nghìn €
15/11/201723200 nghìn €
30/11/201824200 nghìn €
31/05/201925200 nghìn €
02/12/201925250 nghìn €
24/07/202026300 nghìn €
30/12/202026400 nghìn €
02/01/202227400 nghìn €
23/06/202228300 nghìn €
28/09/202228400 nghìn €
15/11/202228500 nghìn €
08/06/202329400 nghìn €
26/08/202329350 nghìn €
14/12/202329250 nghìn €
18/06/202430250 nghìn €
16/12/202430250 nghìn €
05/06/202531250 nghìn €
21/12/202531250 nghìn €
25/05/202632200 nghìn €
21/07/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Grazer AKSV Ried IIChuyển nhượng—
18/07/2024Vålerenga Fotball EliteGrazer AKChuyển nhượng—
31/07/2023Widzew lodzVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
24/01/2022SandefjordWidzew lodzChuyển nhượng—
24/06/2020FC Blau Weiss LinzSandefjordChuyển nhượng—
30/06/2018Hibernians FCFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2017FAC WIENHibernians FCChuyển nhượng—
30/06/2016SC Austria LustenauFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2015SV HornSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2014FC Blau Weiss LinzSV HornChuyển nhượng—
19/09/2013Free PlayerFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2013FC Blau Weiss LinzFree PlayerTrở lại—
30/06/2012AKA LASK OÖ U18FC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2010AKA LASK Juniors OO U16AKA LASK OÖ U18Chuyển nhượng—
30/06/2009AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2008SV Reichraming YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com