Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Kouril

35Tuổi
202Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Martin Kouril là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Arsenal Česká Lípa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—8872000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20132250 nghìn €
13/10/201524200 nghìn €
02/08/201625100 nghìn €
15/10/201625200 nghìn €
18/12/201625250 nghìn €
09/06/201726225 nghìn €
06/10/201726200 nghìn €
20/12/201726150 nghìn €
29/12/201827150 nghìn €
24/06/201928150 nghìn €
24/09/201928200 nghìn €
06/12/201928200 nghìn €
09/07/202029250 nghìn €
26/12/202029250 nghìn €
24/06/202130200 nghìn €
25/12/202130200 nghìn €
21/06/202231200 nghìn €
13/12/202231200 nghìn €
19/06/202332200 nghìn €
19/12/202332175 nghìn €
04/06/202433150 nghìn €
19/12/202433125 nghìn €
16/06/202534100 nghìn €
14/07/202534—
23/09/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SK Slovan VarnsdorfFK Arsenal Česká LípaChuyển nhượng—
04/10/2020MFK KarvináSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/07/2020SK Slovan VarnsdorfMFK KarvináCho mượn—
19/02/2020MFK KarvináSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
07/07/2019SK Slovan VarnsdorfMFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2018FK JablonecSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
29/06/2018SK Slovan VarnsdorfFK JablonecCho mượn—
09/01/2018FK JablonecSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
29/06/2017FC Slovan LiberecFK JablonecCho mượn—
26/01/2017FK JablonecFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
13/07/2016FC Baník OstravaFK JablonecChuyển nhượng—
31/01/2015SK Slovan VarnsdorfFC Baník OstravaChuyển nhượng—
12/02/2013TJ Sokol Jablonec nad JizerouSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/07/2012Jablonec BTJ Sokol Jablonec nad JizerouChuyển nhượng—
30/06/2010FK Jablonec U19Jablonec BChuyển nhượng—
30/06/2008FK Jablonec U17FK Jablonec U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FK Jablonec YouthFK Jablonec U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com