
Martín José Giménez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensores Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
175Phút
13Bàn thắng
0Kiến tạo
6,69Bàn/90 phút
13Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 36 | 36 | 175 | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 36 trận ra sân, 175 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/02/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/02/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
| 15/12/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/06/2024 | Quilmes | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2023 | Defensores Unidos | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Deportivo Capiatá | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Almirante Brown | Deportivo Capiatá | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Club Sportivo San Lorenzo | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Unknown | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2020 | Defensores Unidos | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Sol de America | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2017 | Union San Felipe | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Arsenal de Sarandi | Union San Felipe | Cho mượn | — |
| 03/07/2016 | Union San Felipe | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | Defensores Unidos | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2012 | Defensores Unidos U19 | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh25
- Thể lực34