
Martin Jean Wasinski
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Martin Jean Wasinski là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Almere City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
487Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 487 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/234 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/38 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | 6/9 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/49 | 2 | 3/8 | — | 6,82 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 1/3 | — | 6,91 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/59 | 2 | 7/10 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/37 | 0 | 3/6 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/22 | 0 | 3/3 | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,42 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 72/80 | 1 | 5/7 | — | 7,40 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/59 | 1 | 2/7 | V | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 05/10/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 25/05/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 1,4 triệu € |
| 22/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Schalke 04 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | RFC de Liege | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Schalke 04 | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Jong Genk | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Schalke 04 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RC Sporting Charleroi | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | KV Kortrijk | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | RC Sporting Charleroi | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Charleroi B | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | R Charleroi SC U18 | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | R Charleroi SC Youth | R Charleroi SC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực43