
Martin Huldahl là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
930Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
930Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 930 | 1 | 0 | 2 | 15 | 5 | 62% | 39% | 0 | 0 | 6,42 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/167 (62%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/148 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 61
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 5/8 | — | 5,69 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/18 | 2 | 8/17 | — | 6,36 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-5 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 2/7 | — | 6,57 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | 5/15 | — | 6,49 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 4/9 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/19 | 0 | 4/13 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 11/20 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 8/26 | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 10/22 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Fredericia | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Skive IK | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Viborg U19 | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Skive IK | Viborg U19 | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Viborg U19 | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Viborg FF Youth | Viborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Herning Fremad Youth | Viborg FF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh29
- Thể lực38