
Martín Garnerone
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Martín Garnerone là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Tiểu sử Martín Garnerone
Martín Garnerone (28 tuổi) là tiền đạo người Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AA Estudiantes (Río Cuarto). Trong mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân tại VĐQG Argentina với 2 bàn thắng và 1119 phút thi đấu. Điểm trung bình trong mùa này là 6,50, còn cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất 375 nghìn € được ghi nhận vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.129Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 14 | 1.129 | 2 | 0 | 0 | 24 | 6 | 76% | 40% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.129 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/337 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/52 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/112 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 60
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 202
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 7,56 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | — | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,15 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 1/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 07/02/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 375 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực36