
Martin Chiatti là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo The Strongest.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.963Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
327Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 18 | 17 | 1.516 | 4 | 0 | 0 | 17 | 7 | 81% | 61% | 5 | 1 | 6,71 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 5 | 447 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 85% | 56% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.516 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 709/865 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/172 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/73 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/245 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/54 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 7/13 | V | 5,61 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/40 | 0 | 2/2 | — | 7,65 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/59 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Club Guabira | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 3/7 | V | 6,20 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/45 | 0 | — | V | 6,52 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 58/66 | 1 | 4/6 | — | 7,30 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 1/2 | V | 6,86 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 3/3 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/68 | 3 | 6/6 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/04/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/07/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Jorge Wilstermann | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Nacional Potosi | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Independiente Petrolero | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Club Deportivo Torre Fuerte | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Las Palmas | Club Deportivo Torre Fuerte | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực58