
Martin Cernek là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 480 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 55% | 2 | 0 | 6,24 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/213 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/42 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/70 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/41 | 2 | 5/15 | — | 5,94 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 3 | 9/15 | V | 6,39 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/55 | 1 | 6/11 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/3 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 2/2 | — | 5,63 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 9/14 | — | 6,62 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/2 | — | 5,97 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/6 | V | 5,85 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 9 | 14/19 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực40