Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martín Cauteruccio

BolivarTiền đạoURU
39Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Martín Cauteruccio là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Bolivar.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
24Đá chính
2.029Phút
16Bàn thắng
3Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
31/52Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—20141.2161212352185%35%107,40
Bolivian Copa LFPB2026—653942119588%33%007,02
Copa Libertadores2026—432601005482%66%006,75
Copa Sudamericana2026—321591003171%66%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.216 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
21/35
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/3
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/233 (85%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/39 (35%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/97 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/35 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/35 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martín Cauteruccio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiB 1-371011017/1002/3—6,79
19/10/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Boliviavs BloomingT 1-066003135/502/3—6,92
05/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroT 3-0781021415/1601/2—7,80
02/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-217000005/600/1—6,49
28/09/2026Bolivian Copa LFPBvs BloomingT 3-072003204/500/2—6,38
21/09/2026Bolivian Copa LFPB@ The StrongestH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 4-2841154216/1703/5—8,95
14/09/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoT 2-118000006/700/2—6,43
11/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Independiente PetroleroH 1-1901032231/340——8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 425 nghìn €2010: 450 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 2,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,8 triệu €2016: 3,4 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,3 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/201022425 nghìn €
14/08/201023450 nghìn €
16/01/201123500 nghìn €
22/12/201124600 nghìn €
01/08/201225750 nghìn €
04/11/2012252,0 triệu €
25/12/2012253,5 triệu €
09/02/2014264,0 triệu €
10/01/2015273,0 triệu €
13/07/2015283,8 triệu €
05/02/2016283,4 triệu €
07/08/2016292,5 triệu €
30/07/2017302,3 triệu €
09/04/2018302,0 triệu €
22/08/2018312,0 triệu €
07/02/2019312,0 triệu €
12/08/2019321,5 triệu €
07/04/2020321,2 triệu €
07/02/202133800 nghìn €
19/10/2021341,0 triệu €
23/05/2022351,0 triệu €
05/09/202235700 nghìn €
25/10/202235500 nghìn €
03/07/202336500 nghìn €
03/10/202336300 nghìn €
18/12/202336175 nghìn €
27/05/202437150 nghìn €
06/11/202437150 nghìn €
11/06/202538125 nghìn €
10/12/20253875 nghìn €
17/05/20263975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Sporting CristalBolivarChuyển nhượng—
01/01/2024CA IndependienteSporting CristalChuyển nhượng—
31/12/2022Aldosivi Mar del PlataCA IndependienteChuyển nhượng—
30/06/2021Estudiantes La PlataAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
31/12/2019Cruz AzulEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
09/01/2017San LorenzoCruz AzulHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
05/07/2013QuilmesSan LorenzoHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
26/01/2011Nacional MontevideoQuilmesChuyển nhượng—
29/06/2010Racing Club MontevideoNacional MontevideoCho mượn—
31/08/2009Nacional MontevideoRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
29/06/2008Central EspanolNacional MontevideoCho mượn—
31/12/2007Nacional MontevideoCentral EspanolChuyển nhượng—
31/12/2006Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy58
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com