
Martin Braithwaite là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
12Đá chính
1.435Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 5 | 688 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 76% | 41% | 0 | 0 | 6,39 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 6 | 551 | 2 | 0 | 0 | 17 | 6 | 73% | 51% | 0 | 0 | 6,75 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 1 | 196 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 73% | 38% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/136 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/82 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/119 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/42 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,55 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | 1 | 3/8 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/6 | — | 5,97 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 3-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 5/7 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/12/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/05/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/02/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/07/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/01/2013 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/06/2013 | 22 | 850 nghìn € |
| 18/08/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 4,5 triệu € |
| 31/10/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 7,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 8,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 7,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 33 | 3,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 33 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 34 | 2,7 triệu € |
| 04/09/2025 | 34 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 35 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2024 | RCD Espanyol de Barcelona | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | FC Barcelona | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | CD Leganes | FC Barcelona | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 24/07/2019 | Middlesbrough | CD Leganes | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2019 | CD Leganes | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Middlesbrough | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bordeaux | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Middlesbrough | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Toulouse FC | Middlesbrough | Hết hạn mượn 11.3M € | 11,3 triệu € |
| 15/08/2013 | Esbjerg | Toulouse FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Midtjylland (Youth) | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Esbjerg fB Youth | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực50